fbpx

Thiamin (Vitamin B1)

Những tên khác:

vitamin-b1Aneurine Hydrochloride, Antiberiberi Factor, Antiberiberi Vitamin, Antineuritic Factor, Antineuritic Vitamin B Complex Vitamin, Chlorhydrate de Thiamine, Chlorure de Thiamine, Complexe de Vitamine B, Facteur chống beriberi, Facteur Antineuritique, Hydrochlorure de Thiamine, mononitrat de Thiamine, Nitrate de thiamine, thiamine Chloride, thiamine HCl, thiamin hydrochloride, thiamin mononitrat, thiamine mononitrate, thiamine Nitrate, Thiaminium Chloride hydrochloride, Tiamina, Vitamin B1, Vitamin B-1, vitamina B1, Vitamine chống beriberi, Vitamine Antineuritique, Vitamine B1.


♦ Tổng quát về Thiamine (Vitamin B1)

Thiamine là một loại vitamin, còn được gọi là vitamin B1. Vitamin B1 được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như nấm men, hạt ngũ cốc, đậu, các loại hạt và thịt. Chúng thường được sử dụng kết hợp với các vitamin B khác và được tìm thấy trong nhiều sản phẩm vitamin B tổng hợp. Vitamin B tổng hợp thường bao gồm vitamin B1 (thiamine), vitamin B2 (riboflavin), vitamin B3 (niacin / niacinamide), vitamin B5 (pantothenic acid), vitamin B6 (pyridoxine), vitamin B12 (cyanocobalamin), và axit folic. Tuy nhiên, có một số sản phẩm không chứa tất cả các thành phần trên và một số khác lại bao gồm, chẳng hạn như biotin, axit para-aminobenzoic (PABA), bitartrate choline và inositol.

top-foods-high-in-b1-vitamin-thiamin

Một số người sử dụng thiamine để điều trị những căn bệnh liên quan đến thiếu thiamine (hội chứng thiếu hụt thiamine) như bệnh tê phù (beriberi) và viêm dây thần kinh có mối liên hệ với bệnh Pellagra hoặc mang thai.

Thiamine được sử dụng để điều trị các vấn đề tiêu hóa bao gồm chán ăn, viêm loét đại tràng và tiêu chảy liên tục.

Thiamine cũng được sử dụng trong việc điều trị AIDS và tăng cường hệ thống miễn dịch, bệnh tiểu đường, bệnh tim, nghiện rượu, lão hóa, một dạng tổn thương não được gọi là hội chứng tiểu não, lở loét, các vấn đề thị lực như đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp, say tàu xe và tăng cường thể lực. Các tác dụng khác bao gồm ngăn ngừa ung thư cổ tử cung và sự tiến triển của bệnh thận ở bệnh nhân đái tháo đường loại 2.

memory-loss

Thiamine còn được một số người sử dụng để duy trì thái độ tinh thần tích cực, tăng cường khả năng học tập, tăng năng lượng và ngăn ngừa mất trí nhớ, bao gồm cả bệnh Alzheimer.

Các nhà chăm sóc sức khỏe cho biết thiếu thiamine có thể gây rối loạn trí nhớ, được gọi là hội chứng bệnh não Wernicke, thường gặp ở những người nghiện rượu và hôn mê.


♦ Thiamine hoạt động thế nào?

Thiamine hoạt động tùy vào nhu cầu sử dụng carbohydrate của cơ thể.


♦ Hiệu quả của Thiamine (Vitamin B1)

Hiệu quả với:

  • Rối loạn trao đổi chất. Uống Thiamine giúp điều trị chứng rối loạn trao đổi chất bằng cách kết hợp với các bệnh di truyền, bao gồm bệnh Leigh, bệnh siro niệu và những bệnh khác.
  • Thiếu hụt Thiamine. Uống Thiamine giúp ngăn ngừa và điều trị thiếu hụt Thiamine.nguyen-nhan-gay-chan-an1471779339
  • Rối loạn não do thiếu Thiamine (Hội chúng Wernicke-Korsakoff). Thiamine giúp giảm nguy cơ và triệu chứng của một chứng rối loạn não được gọi là hội chứng Wernicke-Korsakoff (WKS). Chứng rối loạn não này liên quan đến mức thiếu hụt Thiamine và thường gặp ở những người nghiện rượu. Từ 30% đến 80% số người nghiện rượu được cho là thiếu hụt Thiamine. Thiamine dường như giúp giảm nguy cơ phát triển WKS và làm giảm các triệu chứng của WKS ở người nghiện rượu.

Có thể hiệu quả với:bi-quyet-giam-dau-bung-kinh-1

  • Đục thủy tinh thể. Lượng Thiamine cao một phần là do chế độ ăn uống, giúp giảm nguy cơ đục thủy tinh thể phát triển.
  • Bệnh thận ở những người bị bệnh tiểu đường. Những nghiên cứu cho thấy uống Thiamine liều cao (100 mg ba lần mỗi ngày) trong 3 tháng sẽ giúp giảm lượng albumin trong nước tiểu ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2. Albumin trong nước tiểu là một dấu hiệu của tổn thương thận.
  • Đau bụng do kinh nguyệt. Nghiên cứu cho thấy uống Thiamine trong 90 ngày giúp dừng cơn đau bụng do kinh nguyệt ở nữ 12 – 21 tuổi.

Có thể không hiệu quả với:

  • Chống muỗi. Một số nghiên cứu cho thấy uống vitamin B, bao gồm thiamine, không giúp ngăn chặn muỗi.

♦ Tác dụng phụ và mức độ an toàn của Thiamine

Thiamine có khả năng an toàn khi uống với số lượng phù hợp, mặc dù phản ứng phụ hiếm gặp và kích ứng da đã có trường hợp xảy ra. Thuốc cũng có khả năng an toàn khi tiêm vào tĩnh mạch (do IV) với một liểu lượng thích hợp. Việc sử dụng sản phẩm Thiamine theo toa phải được FDA phê chuẩn.

Thiamine có thể không có tác dụng với một số người có vấn đề về gan, uống nhiều rượu hoặc các loại bệnh khác.


♦ Những lưu ý đặc biệtbitter-gourd-during-pregnancy

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thiamine có khả năng an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú với liều lượng khuyến cáo là 1,4 mg mỗi ngày. Hiện vẫn chưa đủ thông tin về sự an toàn của việc sử dụng liều lượng lớn hơn trong khi mang thai hoặc cho con bú.

Tương tác Thiamine Vitamin B1

Hiện chưa có thông tin về khả năng tương tác thiamine (Vitamin B1)


♦ Cách dùng Thiamine (Vitamin B1)

Các liều lượng sau đã được nghiên cứu trong các nghiên cứu khoa học:

– Theo đường uống:

+ Đối với người lớn có mức Thiamine hơi thấp trong cơ thể (do thiếu hụt Thiamine nhẹ): thông thường liều lượng Thiamine là 5 – 30 mg mỗi ngày, uống một lần hoặc chia liều trong một tháng. Nếu cơ thể bị thiếu hụt Thiamine nghiêm trọng thì liều lượng có thể lên đến 300 mg mỗi ngày.

+ Đối với việc giảm nguy cơ bị đục thủy tinh thể: khoảng 10 mg Thiamine trong chế độ ăn hàng ngày.bo-sung-vitamin-cho-tre-cedba

Với chế độ ăn uống bổ sung ở người lớn, các nghiên cứu khuyến cáo sử dụng 1 – 2 mg Thiamine mỗi ngày. Liều lượng Thiamine bổ sung hàng ngày được khuyến cáo trong chế độ ăn uống (RDAs):

  • Trẻ sơ sinh 0-6 tháng: 0,2 mg.
  • Trẻ 7-12 tháng: 0,3 mg.
  • Trẻ em 1-3 tuổi: 0,5 mg.
  • Trẻ em từ 4-8 tuổi: 0,6 mg.
  • Phái nam 9-13 tuổi: 0,9 mg, từ 14 tuổi trở lên: 1,2 mg.
  • Phái nữ 9-13 tuổi: 0,9 mg, từ 14-18 tuổi: 1 mg.
  • Phụ nữ trên 18 tuổi: 1,1 mg.
  • Phụ nữ mang thai: 1,4 mg; và cho con bú phụ nữ: 1,5 mg.

– Theo đường tiêm: Các nhà chăm sóc sức khỏe có thể dùng Thiamine theo đường tiêm để điều trị và ngăn ngừa các triệu chứng nghiện rượu (hội chứng Wernicke-Korsakoff).

Nguồn: WebMD

Bài viết chỉ mang tính tham khảo, có thể phù hợp hoặc chưa phù hợp với ai đó, trong hoàn cảnh nào đó, tất cả chỉ để biết, để tham khảo, để sử dụng mà thôi, không dính mắc, không chối bỏ. Hãy nhìn nhận với tâm bình thản, tâm quân bình. Nguyện cho quý vị được hạnh phúc, được an lạc! 🙏
2016-10-19T03:31:26+07:00

About the Author:

Doing good deeds - Làm phước thiện không giới hạn! Admin tại Khanhhai.net, đồng thời là admin fanpage Những Câu Nên Ngẫm Mỗi Ngày với hơn 400 ngàn fans.

Leave A Comment